Lazang VF2: Kinh nghiệm chọn mua mâm xe phù hợp
Lazang VF2: Kinh nghiệm chọn mua mâm xe phù hợp và những điều cần kiểm tra
1. Vì sao cần chọn đúng lazang cho VinFast VF2?
Lazang là bộ phận quan trọng của bánh xe, ảnh hưởng đến diện mạo, khả năng lắp đặt và vận hành của ô tô. Với VinFast VF2, lựa chọn lazang phù hợp giúp chủ xe làm mới ngoại hình mà vẫn chú ý đến các yêu cầu kỹ thuật của xe.
Một mẫu lazang đẹp chưa chắc đã phù hợp để lắp đặt. Ngoài đường kính, người mua cần kiểm tra chiều rộng mâm, PCD, ET, CB, tải trọng cho phép và kích thước lốp tương thích.
Vì vậy, trước khi mua lazang VF2, nên xác định nhu cầu sử dụng, kiểm tra thông số xe và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận khả năng tương thích của đúng mã sản phẩm.
2. Lazang VF2 nguyên bản bao nhiêu inch?
Theo bảng thông số kỹ thuật bạn cung cấp, VinFast VF2 đời 2025–2027 có hai cấu hình bánh xe được liệt kê:
| Thông số | Cấu hình 13 inch | Cấu hình 14 inch |
|---|---|---|
| Kích thước lốp | 155/65R13 73T | 165/55R14 75T |
| Kích thước mâm | 4.5Jx13 | 5Jx14 |
| Độ lệch mâm (ET) | ET45 | ET40 |
| Dải offset | 43–47 mm | Không ghi trong ảnh |
| PCD | 4x100 mm | 4x100 mm |
| Đường kính lỗ tâm (CB) | 56,6 mm | 56,6 mm |
| Áp suất lốp | 2,4 bar | 2,4 bar |
Bảng thông số cho thấy cấu hình 13 inch sử dụng mâm rộng 4.5J, ET45 và lốp 155/65R13. Cấu hình 14 inch sử dụng mâm rộng 5J, ET40 và lốp 165/55R14.
Khi chọn mâm thay thế, cần đối chiếu đầy đủ các thông số trên thay vì chỉ quan tâm đến đường kính 13 hoặc 14 inch. Nếu xe đang sử dụng cấu hình khác với bảng này, hãy kiểm tra thông tin trên xe và tài liệu hướng dẫn trước khi mua.

Hình ảnh Lazang 13 inch VF2
3. Những thông số cần kiểm tra khi mua lazang VF2
Thông số Lazang VF2
3.1. Đường kính và chiều rộng mâm
Theo bảng thông số được cung cấp:
-
Cấu hình 13 inch: mâm 4.5Jx13.
-
Cấu hình 14 inch: mâm 5Jx14.
Trong ký hiệu này, số 13 hoặc 14 biểu thị đường kính mâm tính bằng inch; 4.5J hoặc 5J biểu thị chiều rộng mâm và dạng mép mâm theo ký hiệu kỹ thuật.
Khi thay mâm, cần chọn chiều rộng phù hợp với kích thước lốp và cấu hình xe.
3.2. PCD – thông số lỗ bu lông
Bảng thông số ghi PCD là 4x100 mm. Điều này có nghĩa mâm có 4 lỗ bu lông nằm trên vòng tròn đường kính 100 mm.
PCD là thông số cần đối chiếu chính xác khi mua mâm thay thế. Không nên chỉ dựa vào hình dáng hoặc số lỗ bu lông để xác định mâm có lắp được hay không.
3.3. ET – độ lệch mâm
Theo bảng thông số:
-
Mâm 13 inch: ET45, dải offset 43–47 mm.
-
Mâm 14 inch: ET40.
ET ảnh hưởng đến vị trí bánh xe nằm sâu vào trong hay nhô ra ngoài. Khi chọn mâm thay thế, cần đối chiếu ET với cấu hình xe và kiểm tra khoảng hở với hệ thống phanh, hệ thống treo và hốc bánh.
3.4. CB – đường kính lỗ tâm
Bảng thông số ghi đường kính lỗ tâm (CB) là 56,6 mm.
Lỗ tâm cần phù hợp với moay-ơ xe để định vị mâm đúng cách. Khi mua mâm mới, hãy xác nhận CB của đúng mã sản phẩm. Nếu sử dụng vòng căn tâm hoặc phụ kiện chuyển đổi, cần được đơn vị kỹ thuật đánh giá trước khi lắp đặt.
3.5. Tải trọng cho phép
Ảnh bạn cung cấp không thể hiện tải trọng tối đa của mâm. Vì vậy, khi chọn sản phẩm thay thế, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông số tải trọng của đúng mã mâm và xác nhận đáp ứng yêu cầu của xe.
Không nên đánh giá chất lượng mâm chỉ dựa trên kiểu dáng, màu sắc hoặc giá bán.
4. Cách đọc thông số kích thước lốp
Bảng thông số cung cấp hai kích thước lốp:
-
155/65R13 73T cho cấu hình mâm 13 inch.
-
165/55R14 75T cho cấu hình mâm 14 inch.
Cách đọc ký hiệu 155/65R13 73T:
-
155: chiều rộng danh nghĩa của lốp, tính bằng milimét.
-
65: tỷ lệ chiều cao thành lốp so với chiều rộng, tính theo phần trăm.
-
R: cấu trúc lốp radial.
-
13: đường kính mâm phù hợp với lốp, tính bằng inch.
-
73: chỉ số tải của lốp.
-
T: ký hiệu tốc độ của lốp.
Tương tự, ký hiệu 165/55R14 75T thể hiện lốp rộng danh nghĩa 165 mm, tỷ lệ chiều cao 55%, sử dụng mâm 14 inch, chỉ số tải 75 và ký hiệu tốc độ T.
Theo bảng thông số, áp suất lốp được ghi là 2,4 bar cho cả hai cấu hình. Khi sử dụng xe, hãy ưu tiên áp suất khuyến nghị trên nhãn xe hoặc trong tài liệu hướng dẫn dành cho đúng phiên bản.
5. Nên chọn lazang VF2 13 inch hay 14 inch?
Lazang 13 inch
Thông số trong bảng:
-
Mâm: 4.5Jx13.
-
ET: 45, dải offset 43–47 mm.
-
PCD: 4x100 mm.
-
CB: 56,6 mm.
-
Lốp: 155/65R13 73T.
-
Áp suất lốp ghi trong bảng: 2,4 bar.
Đây là cấu hình 13 inch được liệt kê trong bảng thông số bạn cung cấp. Khi thay mâm, vẫn cần kiểm tra đúng mã sản phẩm và xác nhận thông số tương thích.
Lazang 14 inch
Thông số trong bảng:
-
Mâm: 5Jx14.
-
ET: 40.
-
PCD: 4x100 mm.
-
CB: 56,6 mm.
-
Lốp: 165/55R14 75T.
-
Áp suất lốp ghi trong bảng: 2,4 bar.
Bảng có liệt kê cấu hình 14 inch, tuy nhiên trước khi lắp đặt cần xác nhận dữ liệu này áp dụng cho đúng phiên bản xe của bạn và kiểm tra khả năng tương thích thực tế.

Hình ảnh Lazang 14 inch VF2

Feedback của khách hàng lên vành 14 inch VF2
6. Checklist trước khi mua lazang VF2
Trước khi đặt mua, hãy kiểm tra lần lượt:
Xác định xe đang sử dụng cấu hình mâm 13 inch hay 14 inch.Đối chiếu kích thước mâm: 4.5Jx13 hoặc 5Jx14 theo cấu hình phù hợp.
Kiểm tra PCD 4x100 mm.
Kiểm tra CB 56,6 mm.
Đối chiếu ET45 hoặc ET40 theo cấu hình bánh xe.
Xác nhận kích thước lốp: 155/65R13 73T hoặc 165/55R14 75T.
Kiểm tra tải trọng cho phép của mâm thay thế.
Xác nhận khoảng hở với phanh, hệ thống treo và hốc bánh.
Hỏi rõ giá theo chiếc hay bộ, phụ kiện đi kèm và chi phí lắp đặt.
Nếu thông số xe thực tế khác với bảng trên, hãy kiểm tra tài liệu hướng dẫn hoặc nhờ đơn vị kỹ thuật xác minh trước khi lắp đặt.
Liên hệ TitanCar để tìm hiểu thêm về các mẫu lazang VF2 Rapidash, thông số kỹ thuật và chính sách bán hàng.
Thương hiệu lazang: RAPIDASH
Hotline: 0338900888
Website: TitanCar.vn

LAZANG ĐẸP